[bīng huǒ]
binh hoả
兵火连天
bīng huǒ lián tiān
Khói lửa chiến tranh mịt mù
书稿毁于兵火
shū gǎo huǐ yú bīng huǒ
Bản thảo bị hủy trong khói lửa chiến tranh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.