[bīng kù]
binh khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵库县bīng kù xiàn
binh khố huyện
tỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.