[xīng huà]
hưng hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兴化戏xīng huà xì
hưng hoá hí
Hí kịch Phổ Tiên
兴化市xīng huà shì
hưng hoá thị
Thành phố cấp huyện Hưng Hóa, Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.