[guān měi]
quan mỹ
关美地吃一顿
guān měi dì chī yí dùn
Ăn một bữa thật ngon
关美地睡上一觉
guān měi dì shuì shàng yí jiào
Ngủ một giấc thật ngon
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.