[guān shuì]
quan thuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关税同盟guān shuì tóng méng
quan thuế đồng minh
liên minh thuế quan
关税国境guān shuì guó jìng
quan thuế quốc cảnh
biên giới thuế quan
关税壁垒guān shuì bì lěi
quan thuế bích luỹ
hàng rào thuế quan
保护关税bǎo hù guān shuì
bảo hộ quan thuế
Chính sách đánh thuế nặng hoặc giảm, miễn thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu để bảo vệ sự phát triển kinh tế trong nước