汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
关押 (guān yā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
关押
【關押】
[guān yā]
quan áp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bỏ tù
2
nhốt vào
Ví dụ
关押犯人
guān yā fàn rén
Giam giữ phạm nhân
Từ ghép
0 từ chứa “关押”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
下狱
拘囚
收监
监禁
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把罪犯或犯罪嫌疑人关起来,限制行动自由
~犯人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
关
guān
quan
Đóng, khép, ngừng hoạt động; Liên quan, dính líu đến; Cửa ải, cửa khẩu, nơi kiểm soát
押
yā
áp
Giam giữ, bắt giữ ai đó; Đặt cọc, thế chấp, cầm cố; Đặt cược, cá cược