[lán huā]
lan hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兰花手lán huā shǒu
lan hoa thủ
Ngón tay hoa lan
兰花指lán huā zhǐ
lan hoa chỉ
động tác tay trong múa truyền thống
玉兰花yù lán huā
ngọc lan hoa
hoa mộc lan
马兰花mǎ lán huā
mã lan hoa
hoa diên vĩ; Iris tectorum
西兰花xī lán huā
tây lan hoa
bông cải xanh
木兰花mù lán huā
mộc lan hoa