[lán tè]
lan đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
格兰特gé lán tè
cách lan đặc
Grant
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.