[liù gēn]
lục căn
六根清净。840
liù gēn qīng jìng 。840
Sáu giác quan thanh tịnh. 840
lid-l6ng
Lid-l6ng
六陆碌遛馏溜镏鹨蹓咯隆龙
liù lù lù liú liú liū liù liù liū gē lóng lóng
Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục Lục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.