[liù yuè]
lục nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
六月份liù yuè fèn
lục nguyệt phần
Tháng Sáu
五黄六月wǔ huáng liù yuè
ngũ hoàng lục nguyệt
Chỉ tháng năm, tháng sáu âm lịch, thời tiết nóng bức.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.