[gōng lǐ]
công lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公里时gōng lǐ shí
công lý thời
kilômét trên giờ
车公里chē gōng lǐ
xa công lý
Đơn vị đo lường khối lượng công việc của xe, 1 xe chạy 1 km
吨公里dūn gōng lǐ
đốn công lý
tấn-kilômét
平方公里píng fāng gōng lǐ
bình phương công lý
kilômét vuông