[gōng yuē]
công ước
文明公约[环境保护公约
wén míng gōng yuē [ huán jìng bǎo hù gōng yuē
Quy ước văn minh [Quy ước bảo vệ môi trường]
公约数gōng yuē shù
công ước số
ước số chung; mẫu số chung