[gōng zhī]
công tri
公知常识
gōng zhī cháng shí
Kiến thức phổ thông
公知技术
gōng zhī jì shù
Công nghệ phổ biến
社会公知1凡已被公认公知的缩略语可直接使用
shè huì gōng zhī 1 fán yǐ bèi gōng rèn gōng zhī de suō lüè yǔ kě zhí jiē shǐ yòng
Người có ảnh hưởng xã hội, từ viết tắt của 'đã được công nhận rộng rãi' có thể dùng trực tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.