[gōng rán]
công nhiên
公然作弊公然撕毁协议
gōng rán zuò bì gōng rán sī huǐ xié yì
Công khai gian lận, công khai xé bỏ hiệp ước
公然表示gōng rán biǎo shì
công nhiên biểu thị
tuyên bố công khai