[gōng mín]
công dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公民权gōng mín quán
công dân quyền
quyền công dân
公民投票gōng mín tóu piào
công dân đầu phiếu
trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu ý dân
公民义务gōng mín yì wù
công dân nghĩa vụ
nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân
公民权利gōng mín quán lì
công dân quyền lợi
quyền công dân
公民社会gōng mín shè huì
công dân xã hội
xã hội dân sự
公民表决gōng mín biǎo jué
công dân biểu quyết
trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai
二等公民èr děng gōng mín
nhị đẳng công dân
công dân hạng hai