[gōng dí]
công địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人民公敌rén mín gōng dí
nhân dân công địch
kẻ thù của nhân dân; kẻ thù giai cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.