[gōng ān]
công an
公安局
gōng ān jú
Cục công an
公安人员
gōng ān rén yuán
Cán bộ công an
一位老公安
yí wèi lǎo gōng ān
Một cán bộ công an già
公安县gōng ān xiàn
công an huyện
huyện Gong'an ở Jingzhou 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc
公安局gōng ān jú
công an cục
cục công an
公安部gōng ān bù
công an bộ
Bộ Công an
公安官员gōng ān guān yuán
công an quan viên
cán bộ công an
公安机关gōng ān jī guān
công an cơ quan
cơ quan công an