[gōng guó]
công quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大公国dà gōng guó
đại công quốc
大公国际dà gōng guó jì
đại công quốc tế
Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc