[gōng gào]
công cáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公告板gōng gào bǎn
công cáo bản
Bảng thông báo; Bảng thông báo điện tử
电子公告板diàn zǐ gōng gào bǎn
điện tử
Diễn đàn công cộng điện tử trên Internet, cung cấp các dịch vụ như thảo luận công khai, đăng thông tin, truyền tệp, trò chuyện thời gian thực, v.v.