汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
公募 (gōng mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
公募
[gōng mù]
công mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phát hành công khai
Ví dụ
公募基金
gōng mù jī jīn
Quỹ huy động cộng đồng
Từ ghép
0 từ chứa “公募”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
以公开方式向社会大众发售证券等募集(资金)
~基金
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
公
gōng
công
Thuộc về cộng đồng, chung, không riêng tư; Người đàn ông có địa vị, chức tước hoặc người lớn tuổi; Công khai, phổ biến rộng rãi
募
mù
mộ
Kêu gọi, thu thập (tiền bạc, vật phẩm, người); Tuyển chọn, chiêu mộ (người); Gây quỹ, huy động (vốn)