[gōng guān]
công quan
公关部门
gōng guān bù mén
Bộ phận quan hệ công chúng
公关小姐(从事公关工作的女职员)
gōng guān xiǎo jiě ( cóng shì gōng guān gōng zuò de nǚ zhí yuán )
Nhân viên nữ làm quan hệ công chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.