[gōng kè]
công khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奉公克己fèng gōng kè jǐ
phụng công khắc kỷ
tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung; cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tụy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.