[gōng yú]
công dư
公余以写字、画画儿作为消遣
gōng yú yǐ xiě zì 、 huà huà ér zuò wéi xiāo qiǎn
Ngoài giờ làm, ông ấy dùng việc viết chữ, vẽ tranh làm thú vui tiêu khiển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.