[gōng huì]
công hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同业公会tóng yè gōng huì
đồng nghiệp công hội
hiệp hội thương mại
卫理公会wèi lǐ gōng huì
vệ lý công hội
Giáo hội Methodist