汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
公举 (gōng jǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
公举
【公舉】
[gōng jǔ]
công cử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bầu cử công khai
Ví dụ
公举代表
gōng jǔ dài biǎo
Đại biểu công
Từ ghép
0 từ chứa “公举”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
共同推举
~代表
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
公
gōng
công
Thuộc về cộng đồng, chung, không riêng tư; Người đàn ông có địa vị, chức tước hoặc người lớn tuổi; Công khai, phổ biến rộng rãi
举
jǔ
cử
nâng lên, giơ lên; tổ chức, tiến hành; đưa ra, nêu ra, liệt kê