[bā gāng]
bát cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八纲辨证bā gāng biàn zhèng
bát cương biện chứng
phân biệt chứng dựa trên bát cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.