[bā jiè]
bát giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猪八戒zhū bā jiè
trư bát giới
Trư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba; Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.