[bā qiáng]
bát cường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八强赛bā qiáng sài
bát cường tái
tứ kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.