[bā xiān]
bát tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八仙湖bā xiān hú
bát tiên hồ
xem 草海[Cao3 hai3]
八仙桌bā xiān zhuō
bát tiên trác
bàn vuông kiểu cũ ngồi tám người
八仙过海bā xiān guò hǎi
bát tiên quá
Bát Tiên vượt biển (tục ngữ); mỗi người một tài; mỗi người thi triển bản lĩnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.