[quán néng]
toàn năng
全能冠军
quán néng guàn jūn
Nhà vô địch toàn năng
十项全能运动员
shí xiàng quán néng yùn dòng yuán
Vận động viên thi đấu mười môn phối hợp
全能运动quán néng yùn dòng
toàn năng vận động
Môn thi đấu tổng hợp (trong các môn như điền kinh, thể dục...)
三项全能sān xiàng quán néng
tam hạng toàn năng
ba môn phối hợp
五项全能wǔ xiàng quán néng
ngũ hạng toàn năng
môn phối hợp năm
十项全能shí xiàng quán néng
thập hạng toàn năng
Điền kinh 10 môn phối hợp
七项全能qī xiàng quán néng
thất hạng toàn năng
bảy môn phối hợp
全知全能quán zhī quán néng
toàn tri toàn năng
toàn tri toàn năng