[wàn néng]
vạn năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
万能㹴wàn néng 㹴
chó sục Airedale
万能曲尺wàn néng qǔ chǐ
vạn năng khúc thước
thước đo góc vạn năng
万能钥匙wàn néng yào shi
chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
金钱万能jīn qián wàn néng
kim tiền vạn năng
tiền là vạn năng; có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.