[quán wǎng]
toàn võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安全网ān quán wǎng
an toàn võng
lưới an toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.