[quán zhī]
toàn tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全知全能quán zhī quán néng
toàn tri toàn năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.