[quán gǎng]
toàn cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安全港ān quán gǎng
an toàn cảng
bến cảng an toàn; nơi ẩn náu an toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.