[quán huó]
toàn hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全活儿quán huó ér
toàn hoạt nhi
Toàn bộ công việc (trong ngành dịch vụ); các kỹ năng của một nghề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.