[quán mín]
toàn dân
全民公决全民动员
quán mín gōng jué quán mín dòng yuán
Toàn dân trưng cầu dân ý, toàn dân huy động
全民健保quán mín jiàn bǎo
toàn dân kiện bảo
Bảo hiểm Y tế Quốc gia
全民公决quán mín gōng jué
toàn dân công quyết
trưng cầu dân ý
全民投票quán mín tóu piào
toàn dân đầu phiếu
trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu dân ý
全民皆兵quán mín jiē bīng
toàn dân giai binh
huy động toàn dân cầm vũ khí
全民英检quán mín yīng jiǎn
toàn dân anh kiểm
Kỳ thi Năng lực Anh ngữ Toàn dân, do Bộ Giáo dục Đài Loan ủy nhiệm năm 1999
全民所有制quán mín suǒ yǒu zhì
toàn dân sở hữu chế
Chế độ sở hữu toàn dân