[quán jǐng]
toàn cảnh
登上山顶,森林的全景尽收眼底
dēng shàng shān dǐng , sēn lín de quán jǐng jìn shōu yǎn dǐ
Lên đến đỉnh núi, toàn cảnh rừng núi thu vào mắt
全景电影
quán jǐng diàn yǐng
Phim toàn cảnh
三维全景图像
sān wéi quán jǐng tú xiàng
Ảnh toàn cảnh ba chiều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.