[quán rì zhì]
toàn nhật chế
一学校/全日制用工
yì xué xiào / quán rì zhì yòng gōng
Một trường học/Lao động toàn thời gian
创造条件使学校由半目制改为全日制
chuàng zào tiáo jiàn shǐ xué xiào yóu bàn mù zhì gǎi wéi quán rì zhì
Tạo điều kiện để trường học chuyển từ chế độ bán thời gian sang toàn thời gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.