[quán xīn]
toàn tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全新世quán xīn shì
toàn tân thế
Holocene
全新纪quán xīn jì
toàn tân kỷ
Holocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng
全新统quán xīn tǒng
toàn tân thống
hệ tầng Holocene
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.