[quán jiā]
toàn gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全家福quán jiā fú
toàn gia phúc
ảnh chụp cả gia đình; món thập cẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.