[quán tiān]
toàn thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全天候quán tiān hòu
toàn thiên hậu
mọi thời tiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.