[quán guó]
toàn quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全国性quán guó xìng
toàn quốc tính
全国人大quán guó rén dà
toàn quốc nhân đại
viết tắt của 全國人大會議|全国人大会议[Quan2 guo2 Ren2 Da4 hui4 yi4], Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
全国各地quán guó gè dì
toàn quốc các địa
mọi miền của đất nước
蔓延全国màn yán quán guó
mạn diên toàn quốc
lan ra toàn quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.