[quán yuán]
toàn viên
全员培训
quán yuán péi xùn
Đào tạo toàn bộ nhân viên
全员劳动生产率
quán yuán láo dòng shēng chǎn lǜ
Năng suất lao động toàn bộ nhân viên
保全员bǎo quán yuán
bảo toàn viên
nhân viên bảo vệ