[quán jūn]
toàn quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全军覆没quán jūn fù mò
toàn quân phúc một
quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn; bóng gió: thất bại hoàn toàn
全党全军quán dǎng quán jūn
toàn đảng toàn quân
đảng và quân đội cùng nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.