[quán shū]
toàn thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新约全书xīn yuē quán shū
tân ước toàn thư
Tân Ước
百科全书bǎi kē quán shū
bách khoa toàn thư
bách khoa toàn thư; lượng từ: 本[ben3],集[ji2]
四库全书sì kù quán shū
tứ khố toàn thư
Tứ Khố Toàn Thư
旧约全书jiù yuē quán shū
cựu ước toàn thư
Cựu Ước Toàn Thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.