[rù mí]
nhập mê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
引入迷途yǐn rù mí tú
dẫn nhập mê đồ
làm cho lạc đường; dẫn lạc lối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.