[rù shí]
nhập thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不入时宜bú rù shí yí
không hợp tư duy hiện tại; lạc hậu; không phù hợp với hoàn cảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.