[rù wēi]
nhập vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体恤入微tǐ xù rù wēi
thể tuất nhập vi
nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ; thể hiện sự quan tâm chu đáo; chăm sóc tỉ mỉ
体贴入微tǐ tiē rù wēi
thể thiếp nhập vi
thể hiện sự quan tâm mọi mặt; chăm sóc tỉ mỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.