[rù xué]
nhập học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入学率rù xué lǜ
tỷ lệ trẻ em nhập học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.