[rù chǎng]
nhập trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入场券rù chǎng quàn
nhập trường khoán
vé vào cửa
入场式rù chǎng shì
nhập trường thức
lễ nhập trường; diễu hành khai mạc
入场费rù chǎng fèi
nhập trường phí
phí vào cửa
凭票入场píng piào rù chǎng
bằng phiếu nhập trường
chỉ được vào cửa khi có vé
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.